bật ngửa

bật ngửa

Anh ấy bị đẩy mạnh và ngã bật ngửa ra sàn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngã hoặc đổ người ra phía sau một cách đột ngột, mạnh mẽ: "bật ngửa" mô tả hành động cơ thể bị đẩy hoặc tự ngả ra sau, thường do tác động bất ngờ hoặc phản xạ.
    • Phản ứng bất ngờ, ngỡ ngàng: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "bật ngửa" chỉ sự ngạc nhiên đến mức phản ứng mạnh như ngã ngửa ra sau.
dụ sử dụng
  • Ngã hoặc đổ người ra phía sau:

    • Anh ấy trượt chân ngã bật ngửa trên sàn nhà. (Anh ấy mất thăng bằng ngã ngửa ra đất.)
    • Chiếc ghế bị đạp đổ, làm ấy bật ngửa ra sau. ( ấy bị ngã ngửa khi ghế mất chỗ dựa.)
  • Phản ứng bất ngờ, ngỡ ngàng:

    • Nghe tin đó, tôi bật ngửa quá sốc. (Tin tức làm tôi ngạc nhiên đến mức phản ứng mạnh.)
    • Cả lớp bật ngửa khi thầy giáo thông báo điểm thi. (Học sinh ngỡ ngàng trước kết quả bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bật ngửa ra": nhấn mạnh hướng ngã hoặc phản ứng.

    • va chạm mạnh khiến xe bật ngửa ra đường. (Xe bị lật ngửa do lực tác động.)
  • "bật ngửa ngạc nhiên": chỉ sự sửng sốt tột độ.

    • Khi thấy món quà, cậu bật ngửa ngạc nhiên. (Sự ngạc nhiên khiến cậu phản ứng mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngã ngửa (động từ): ngã ra phía sau, thường không yếu tố bất ngờ mạnh.

    • Ông lão ngã ngửa trên giường. (Ông lão ngã ra giường một cách chậm rãi.)
  • Chết ngất (tính từ/động từ): bất tỉnh hoặc ngạc nhiên cực độgần nghĩa với "bật ngửa" trong ngữ cảnh ẩn dụ.

    • Tin dữ làm ấy chết ngất. (Tin tức gây sốc mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngả ngửa: ngã hoặc đổ ra phía sau.
  • Sửng sốt: ngạc nhiên đến mức không nói nên lờiđồng nghĩa với nghĩa ẩn dụ của "bật ngửa".
Thành ngữ liên quan
  • Bật ngửa ra đất: ngã ngửa xuống đất, thường dùng để mô tả tình huống hài hước hoặc bất ngờ.
    • vấp ngã làm anh ta bật ngửa ra đất trước mặt mọi người. (Anh ta ngã ngửa một cách bất ngờ lố bịch.)